Monday, 25/05/2020|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử TRƯỜNG THCS THANH MỸ
A- A A+ | Tăng tương phản Giảm tương phản

DANH SÁCH ĐỘI TUYỂN OLYMPIC TIẾNG ANH

 

 

TRƯỜNG THCS THANH MỸ                
THAY ĐỔI PHÂN CÔNG CHUYÊN MN LẦN 3 NĂM HỌC 2019-2020
Thực hiện từ 04/11/2019 ( TKB SỐ 04)
( đ/c Thảo nghỉ sinh con theo chế độ)
Môn6A16A26A36A46A57A17A27A37A47A58A18A28A38A49A19A29A39A49A5
CNL.NhugN.HàN.NhgV.HàNgaThoaTâmThuH.VânV.NgaNguyệtT.NhungP.HàMùiThúyDungNgoanN.LinhC.Hg
ToánThúyThoaN.NhgV.HàL.VânL.VânThúyThuThuMùiN.HgN.NhgThoaMùiThúyThuV.HàL.VânMùi
VănL.NhungN.HàNguyệtL.ThủyL.ThủyNgoanTâmP.HàH.VânL.NhugNguyệtNgoanP.HàN.HàNguyệtL.NhgNgoanH.VânTâm
AnhThìnThìnQuyênL.HàL.HàV.NgaL.HàQuyênL.HàV.NgaHiềnHiềnThìnV.NgaHiềnThìnThìnV.NgaV.Nga
ThoaC.HgThoaV.HàC.HgC.HgC.HgC.HgC.HgThoaMùiC.HgC.Hg
Hóa          DungT.NgaT.NgaT.NgaDungDungT.NgaDungT.Nga
SinhTuyếtTuyếtThuV.HàT.NgaN.LinhTuyếtT.NgaN.LinhN.LinhTuyếtN.LinhTuyết
SửL.ThủyL.NhungNguyệtL.ThủyL.ThủyT.NhungT.Nhung
ĐịaH.VânL.LinhDungDungL.LinhL.LinhDungDungL.LinhL.Linh
CNQuyênL.HàL.HàQuyênHươngHươngHương
CDNgoanN.HàTâmT.ThủyN.HàP.Hà
TDThuậtMỹĐ.ThủyĐ.ThủyMỹ
ÂNT.ThủyHuyềnT.ThủyHuyềnT.ThủyT.ThủyT.Thủy  
MTHằngHằngHằng   Hằng
TinN.NhgN.NhgN.NhgThắngThắngThắngH.NhungH.Nhung
                    
                    
UBND THỊ XÃ SƠN TÂY              
TRƯỜNG THCS THANH MỸ              
THAY ĐỔI PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN LẦN 3 NĂM HỌC 2019-2020
Thực hiện từ 04/11/2019 ( TKB SỐ 04)
( Đ/c Thảo nghỉ sinh con theo chế độ)

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

NV được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

1

Lê Văn Thuật

 

ĐH Toán-Tin

Hiệu trưởng 

2

 
TD6A12

2

Nguyễn Thị Thu Hường

12/10/1973

ĐH Toán

P. hiệu trưởng 

4

BD hsg Toán 8

Toán 8A14

3

Lê Thị Thúy Vân

10/10/1966

ĐH Toán-Tin

Tổ trưởng KHTN3

15

BD hsg Toán 7

Toán 7A14
Toán 9A4, 6A58
  

4

Lưu Thị Mùi

26/12/1973

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 8A45

20

 
Toán 8A44
Toán 7A5, 9A58
Lý 9A32
Tổ phó KHTN1

5

Đỗ Thị Thoa

 

ĐH Toán-Lý

Tổ phó KHTN+NT2

19

NT Nhóm Lý-CN-TD
BD hsg Lý 6,7

Toán 8A3, 6A28
Lý 9A22
Lý 6A1, 7A12
CN+NGLL 7A15

6

Đỗ Hồng Thúy

30/4/1975

ĐH Toán

CN+NGLL 9A15

19

NT nhóm Toán-
Tin, nhóm CN
BD hsg toán 6,9

Toán 9A14
Toán 6A1, 7A28
NT 2 nhóm2

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

7

Nguyễn Vân Hà

25/5/1975

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 6A45

19

 
Lý 7A2,4,3,54
Toán 9A3, 6A48
Sinh 6A42

8

Nguyễn Thị Nhung

 

ĐH Toán-Tin

CN+NGLL 6A35

19

 
Tin 6A1,2 ,36
Toán 6A34
Toán 8A24

9

Phùng Trọng Thắng

 

ĐH Toán-Tin

Tin 8A1, 6A4,56

16

GV Thỉnh giảng

Tin K710

10

Đặng Thị Minh Thu

 

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 7A35

19

 
Toán 7A3, 7A48
Toán 9A24
Sinh 6A32

11

Chu Thị Hường

 

ĐH Lý

CN+NGLL 9A55

19

BD hsg Lý 7,8

Lý 9A1,4,56
Lý K84
Lý 6A2,3,4,54

12

Nguyễn Thị Dung

 

ĐH Hóa-Địa

CN+NGLL 9A25

20

BD Hóa 8,9
NT nhóm Hóa-Sinh

Địa 8A1,22
Địa 9A2,34
Hóa 9A1,2,46
Hóa 8A12
NT Hóa sinh1

13

Phạm Thị Thanh Nga

 

CĐ Hóa-Sinh

CN+NGLL 6A55

19

BD hsg Sinh 8

Hóa 8A2,3,4, 9A3,510
Sinh8A1, 6A54
                    

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

14

Nguyễn Thị Thùy Linh

 

ĐH Sinh

CN+NGLL 9A45

19

BD hsg Sinh 9

Sinh 9A1,2,4,6
Sinh8A2,3,46
Sinh 7A12

15

Hoàng Thị Mai Tuyết

 

ĐH Hóa-Sinh

Sinh 9A3,5 6A1,28

16

GV Thỉnh giảng

Sinh 7A2,3,4,58

16

Hà Thị Nhung

 

ĐH Tin

Tin K910

16

GV Thỉnh giảng

Tin 8A1,2,36

17

Vũ Thị Nguyệt

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 8A15

24

BD hsg N.Văn 7,8
NT nhóm Ngữ văn

TK HĐSP+TP+NT4
N.văn 9A1, Sử 7A37
Ngữ văn 8A1, 6A38

18

Nguyễn Thị Ngoan

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 9A35

22

BD hsg N.Văn 6
 

TB TTrND2
Nvăn 8A2, 7A1,9A313
CD 6A1,22

19

Lê Thị Nhung

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 6A15

22

 
L.Sử 7A1.24
Ngữ văn 7A5, 6A18
Ngữ văn 9A25

20

Hoàng Thị Phương Thảo

  

Nghỉ sinh con từ 04/11/2019

  

21

Hà Thị Thanh Vân

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 7A45

19

 
Địa K65
Ngữ văn 7A44
Ngữ văn 9A45

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

22

Phùng Thị Thu Hà

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 8A35

21

Bd hsg GDCD 9

GDCDK9+ CTCĐ5+3
Ngữ văn 8A34
Ngữ văn 7A34

23

Nguyễn Thị Thu Hà

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL6A25

20

Bd hsg Văn 9

CDK8,6A3,4,57
Ngữ văn 6A24
Ngữ văn 8A44

24

Lê Thanh Thủy

21/12/1967

ĐH N.Văn

Ngữ văn 6A4,58

17

 
Sử K65
Lịch sử 7A4,54

25

Trần Thị Vân Nga

 

Ths.NN

CN+NGLL 7A55

20

Bd hsg T.Anh 9,6

Anh 7A1,56
Tiếng anh 9A4,56
Anh 8A43

26

Chu Thị Minh Thìn

 

ĐH NN

TT KHXH+NT4

19

Bd hsg T.Anh 7

Anh 6A1,26
Tiếng anh 9A2,36
Tiếng anh 8A33

27

Lê Thị Thu Hà

22/7/1970

ĐH NN

Anh 6A4,5; 7A2,312

16

GV Thỉnh giảng

CN 6A3,44

28

Trần Thị Thu Quyên

 

ĐH NN

Tiếng anh 6A3,7A36

12

GV Thỉnh giảng

Công nghệ 6A1,2,56

29

Trần Thị Hồng Nhung

 

ĐH Sử-CD

CN+NGLL 8A25

20

NH nhóm Sử- Địa CD
BD hsg Sử 8,9

Lịch Sử K95
Lịch sử K88
TP + NT2

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

30

Lương Thị Thùy Linh

 

ĐH Sử-Địa

Địa 9A1,4,56

18

BD hsg Địa 8,9

Địa 8A3,42
Địa K710

31

Đinh Thị Thu Hương

 

ĐH CN

C Nghệ K95

18

 
C. Nghệ K88
C.Nghệ K75

32

Chu Thị Thanh Mỹ

 

ĐH TD

Thể dục K910

18

 
Thể dục 6A2,3,4,58

33

Đinh Thị Thủy

 

ĐH TD

Thể dục K88

18

 
Thể dục K710

34

Trần Thanh Thủy

 

ÂM

Âm Nhạc 9A1,2,33

18

 
ÂN K8,7,6A1,2,412
CD7A3,4,53

35

Nguyễn Thu Hiền

 

ĐH- NN

Anh 8A1,9A16

9

GV Thỉnh giảng

Anh 8A23

36

Đào Thị Hằng

 

ĐH -MT

MT K6,7,8, 9A3,416

21

 
CN+NGLL6A55

37

Cù Thị Quỳnh Tâm

 

ĐH-N.Văn

TPT10

26

 
N.Văn 9A5, 7A29
GDCD 7A1,22
CN+NGLL 7A25

38

Trần Thu Huyền

 

ĐH -Ân

ÂN 6 A3,52

10

GV Thỉnh giảng

HĐ NG8
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    

TRƯỜNG THCS THANH MỸ                
THAY ĐỔI PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN LẦN 3 NĂM HỌC 2019-2020
Thực hiện từ 04/11/2019 ( TKB SỐ 04)
( đ/c Thảo nghỉ sinh con theo chế độ)
Môn6A16A26A36A46A57A17A27A37A47A58A18A28A38A49A19A29A39A49A5
CNL.NhugN.HàN.NhgV.HàNgaThoaTâmThuH.VânV.NgaNguyệtT.NhungP.HàMùiThúyDungNgoanN.LinhC.Hg
ToánThúyThoaN.NhgV.HàL.VânL.VânThúyThuThuMùiN.HgN.NhgThoaMùiThúyThuV.HàL.VânMùi
VănL.NhungN.HàNguyệtL.ThủyL.ThủyNgoanTâmP.HàH.VânL.NhugNguyệtNgoanP.HàN.HàNguyệtL.NhgNgoanH.VânTâm
AnhThìnThìnQuyênL.HàL.HàV.NgaL.HàQuyênL.HàV.NgaHiềnHiềnThìnV.NgaHiềnThìnThìnV.NgaV.Nga
ThoaC.HgThoaV.HàC.HgC.HgC.HgC.HgC.HgThoaMùiC.HgC.Hg
Hóa          DungT.NgaT.NgaT.NgaDungDungT.NgaDungT.Nga
SinhTuyếtTuyếtThuV.HàT.NgaN.LinhTuyếtT.NgaN.LinhN.LinhTuyếtN.LinhTuyết
SửL.ThủyL.NhungNguyệtL.ThủyL.ThủyT.NhungT.Nhung
ĐịaH.VânL.LinhDungDungL.LinhL.LinhDungDungL.LinhL.Linh
CNQuyênL.HàL.HàQuyênHươngHươngHương
CDNgoanN.HàTâmT.ThủyN.HàP.Hà
TDThuậtMỹĐ.ThủyĐ.ThủyMỹ
ÂNT.ThủyHuyềnT.ThủyHuyềnT.ThủyT.ThủyT.Thủy  
MTHằngHằngHằng   Hằng
TinN.NhgN.NhgN.NhgThắngThắngThắngH.NhungH.Nhung
                    
                    
UBND THỊ XÃ SƠN TÂY              
TRƯỜNG THCS THANH MỸ              
THAY ĐỔI PHÂN CÔNG CHUYÊN MÔN LẦN 3 NĂM HỌC 2019-2020
Thực hiện từ 04/11/2019 ( TKB SỐ 04)
( Đ/c Thảo nghỉ sinh con theo chế độ)

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

NV được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

1

Lê Văn Thuật

 

ĐH Toán-Tin

Hiệu trưởng 

2

 
TD6A12

2

Nguyễn Thị Thu Hường

12/10/1973

ĐH Toán

P. hiệu trưởng 

4

BD hsg Toán 8

Toán 8A14

3

Lê Thị Thúy Vân

10/10/1966

ĐH Toán-Tin

Tổ trưởng KHTN3

15

BD hsg Toán 7

Toán 7A14
Toán 9A4, 6A58
  

4

Lưu Thị Mùi

26/12/1973

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 8A45

20

 
Toán 8A44
Toán 7A5, 9A58
Lý 9A32
Tổ phó KHTN1

5

Đỗ Thị Thoa

 

ĐH Toán-Lý

Tổ phó KHTN+NT2

19

NT Nhóm Lý-CN-TD
BD hsg Lý 6,7

Toán 8A3, 6A28
Lý 9A22
Lý 6A1, 7A12
CN+NGLL 7A15

6

Đỗ Hồng Thúy

30/4/1975

ĐH Toán

CN+NGLL 9A15

19

NT nhóm Toán-
Tin, nhóm CN
BD hsg toán 6,9

Toán 9A14
Toán 6A1, 7A28
NT 2 nhóm2

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

7

Nguyễn Vân Hà

25/5/1975

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 6A45

19

 
Lý 7A2,4,3,54
Toán 9A3, 6A48
Sinh 6A42

8

Nguyễn Thị Nhung

 

ĐH Toán-Tin

CN+NGLL 6A35

19

 
Tin 6A1,2 ,36
Toán 6A34
Toán 8A24

9

Phùng Trọng Thắng

 

ĐH Toán-Tin

Tin 8A1, 6A4,56

16

GV Thỉnh giảng

Tin K710

10

Đặng Thị Minh Thu

 

ĐH Toán-Lý

CN+NGLL 7A35

19

 
Toán 7A3, 7A48
Toán 9A24
Sinh 6A32

11

Chu Thị Hường

 

ĐH Lý

CN+NGLL 9A55

19

BD hsg Lý 7,8

Lý 9A1,4,56
Lý K84
Lý 6A2,3,4,54

12

Nguyễn Thị Dung

 

ĐH Hóa-Địa

CN+NGLL 9A25

20

BD Hóa 8,9
NT nhóm Hóa-Sinh

Địa 8A1,22
Địa 9A2,34
Hóa 9A1,2,46
Hóa 8A12
NT Hóa sinh1

13

Phạm Thị Thanh Nga

 

CĐ Hóa-Sinh

CN+NGLL 6A55

19

BD hsg Sinh 8

Hóa 8A2,3,4, 9A3,510
Sinh8A1, 6A54
                    

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

14

Nguyễn Thị Thùy Linh

 

ĐH Sinh

CN+NGLL 9A45

19

BD hsg Sinh 9

Sinh 9A1,2,4,6
Sinh8A2,3,46
Sinh 7A12

15

Hoàng Thị Mai Tuyết

 

ĐH Hóa-Sinh

Sinh 9A3,5 6A1,28

16

GV Thỉnh giảng

Sinh 7A2,3,4,58

16

Hà Thị Nhung

 

ĐH Tin

Tin K910

16

GV Thỉnh giảng

Tin 8A1,2,36

17

Vũ Thị Nguyệt

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 8A15

24

BD hsg N.Văn 7,8
NT nhóm Ngữ văn

TK HĐSP+TP+NT4
N.văn 9A1, Sử 7A37
Ngữ văn 8A1, 6A38

18

Nguyễn Thị Ngoan

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 9A35

22

BD hsg N.Văn 6
 

TB TTrND2
Nvăn 8A2, 7A1,9A313
CD 6A1,22

19

Lê Thị Nhung

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 6A15

22

 
L.Sử 7A1.24
Ngữ văn 7A5, 6A18
Ngữ văn 9A25

20

Hoàng Thị Phương Thảo

  

Nghỉ sinh con từ 04/11/2019

  

21

Hà Thị Thanh Vân

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 7A45

19

 
Địa K65
Ngữ văn 7A44
Ngữ văn 9A45

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

22

Phùng Thị Thu Hà

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL 8A35

21

Bd hsg GDCD 9

GDCDK9+ CTCĐ5+3
Ngữ văn 8A34
Ngữ văn 7A34

23

Nguyễn Thị Thu Hà

 

ĐH N.Văn

CN+NGLL6A25

20

Bd hsg Văn 9

CDK8,6A3,4,57
Ngữ văn 6A24
Ngữ văn 8A44

24

Lê Thanh Thủy

21/12/1967

ĐH N.Văn

Ngữ văn 6A4,58

17

 
Sử K65
Lịch sử 7A4,54

25

Trần Thị Vân Nga

 

Ths.NN

CN+NGLL 7A55

20

Bd hsg T.Anh 9,6

Anh 7A1,56
Tiếng anh 9A4,56
Anh 8A43

26

Chu Thị Minh Thìn

 

ĐH NN

TT KHXH+NT4

19

Bd hsg T.Anh 7

Anh 6A1,26
Tiếng anh 9A2,36
Tiếng anh 8A33

27

Lê Thị Thu Hà

22/7/1970

ĐH NN

Anh 6A4,5; 7A2,312

16

GV Thỉnh giảng

CN 6A3,44

28

Trần Thị Thu Quyên

 

ĐH NN

Tiếng anh 6A3,7A36

12

GV Thỉnh giảng

Công nghệ 6A1,2,56

29

Trần Thị Hồng Nhung

 

ĐH Sử-CD

CN+NGLL 8A25

20

NH nhóm Sử- Địa CD
BD hsg Sử 8,9

Lịch Sử K95
Lịch sử K88
TP + NT2

STT

Họ tên gv

Năm sinh

Trình độ CM

Nhiệm vụ được phân công

số tiết

Tổng số tiết

Ghi chú

CM - Lớp

30

Lương Thị Thùy Linh

 

ĐH Sử-Địa

Địa 9A1,4,56

18

BD hsg Địa 8,9

Địa 8A3,42
Địa K710

31

Đinh Thị Thu Hương

 

ĐH CN

C Nghệ K95

18

 
C. Nghệ K88
C.Nghệ K75

32

Chu Thị Thanh Mỹ

 

ĐH TD

Thể dục K910

18

 
Thể dục 6A2,3,4,58

33

Đinh Thị Thủy

 

ĐH TD

Thể dục K88

18

 
Thể dục K710

34

Trần Thanh Thủy

 

ÂM

Âm Nhạc 9A1,2,33

18

 
ÂN K8,7,6A1,2,412
CD7A3,4,53

35

Nguyễn Thu Hiền

 

ĐH- NN

Anh 8A1,9A16

9

GV Thỉnh giảng

Anh 8A23

36

Đào Thị Hằng

 

ĐH -MT

MT K6,7,8, 9A3,416

21

 
CN+NGLL6A55

37

Cù Thị Quỳnh Tâm

 

ĐH-N.Văn

TPT10

26

 
N.Văn 9A5, 7A29
GDCD 7A1,22
CN+NGLL 7A25

38

Trần Thu Huyền

 

ĐH -Ân

ÂN 6 A3,52

10

GV Thỉnh giảng

HĐ NG8
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    
                    

Tổng số điểm của bài viết là: 3 trong 3 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Thống kê truy cập
Hôm nay : 27
Hôm qua : 16
Tháng 05 : 949
Tháng trước : 1.338
Năm 2020 : 6.368
Năm trước : 3.839
Tổng số : 10.207